phòng hộ

phòng hộ

Công nhân đeo thiết bị phòng hộ cá nhân khi làm việc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự bảo vệ, che chắn: "phòng hộ" chỉ hành động hoặc biện pháp nhằm ngăn ngừa, bảo vệ khỏi các tác hại, rủi ro hoặc nguy hiểm từ môi trường, thiên nhiên hoặc trong lao động.
  2. Tính từ:

    • tác dụng bảo vệ, che chắn: Dùng để mô tả đối tượng (như rừng, trang thiết bị) chức năng phòng ngừa, bảo vệ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Công nhân cần tuân thủ các quy định về phòng hộ lao động. (Công nhân cần tuân thủ các quy định về bảo vệ lao động.)
    • Biện pháp phòng hộ dịch bệnh đã được triển khai kịp thời. (Biện pháp phòng ngừa dịch bệnh đã được triển khai kịp thời.)
  • Tính từ:

    • Rừng phòng hộ vai trò quan trọng trong việc chắn gió, chống xói mòn. (Rừng bảo vệ vai trò quan trọng trong việc chắn gió, chống xói mòn.)
    • Anh ấy được trang bị đầy đủ thiết bị phòng hộ cá nhân. (Anh ấy được trang bị đầy đủ thiết bị bảo hộ cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Công tác phòng hộ": chỉ toàn bộ các hoạt động, kế hoạch nhằm mục đích bảo vệ, phòng ngừa.

    • Công tác phòng hộ bờ biển được chú trọng đầu . (Công tác bảo vệ bờ biển được chú trọng đầu .)
  • "Tư thế phòng hộ": tư thế hoặc trạng thái sẵn sàng để tự bảo vệ.

    • Con vật nhỏ thu mình vào tư thế phòng hộ khi bị đe dọa. (Con vật nhỏ thu mình vào tư thế tự vệ khi bị đe dọa.)
Biến thể từ gần giống
  • Phòng ngừa (động từ): hành động ngăn chặn điều xấu xảy ra trước.

    • Phòng ngừa cháy nổ ưu tiên hàng đầu. (Ngăn chặn cháy nổ ưu tiên hàng đầu.)
  • Bảo hộ (động từ/danh từ): bảo vệ, che chở (thường mang sắc thái mạnh hơn, có thể liên quan đến pháp lý).

    • Luật pháp bảo hộ quyền lợi người tiêu dùng. (Luật pháp bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.)
  • Che chở (động từ): bảo vệ, bao bọc (thường mang tính cảm xúc, sự bao bọc).

    • Cha mẹ luôn che chở cho con cái. (Cha mẹ luôn bảo vệ cho con cái.)
Từ đồng nghĩa
  • Bảo vệ: giữ gìn, chống lại sự xâm hại.
  • Phòng thủ: chuẩn bị để chống lại sự tấn công (thiên về quân sự hoặc thể thao).
  • Ngăn ngừa: ngăn chặn trước khi sự việc xảy ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "phòng hộ" do đây danh/tính từ ghép Hán Việt. Các cụm từ thường danh ngữ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "phòng hộ" một cách trực tiếp.)